Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

红茶菌 (hóngchájūn)

hóngchájūn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồng trà khuẩn

Nghĩa

  1. kombucha (trà lên men)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ