Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
红
薯
红薯 (hóngshǔ)
hóngshǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồng thự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khoai lang; khoai nghệ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
红
hóng
đỏ; màu đỏ; hoa đỏ; vải điều (biểu thị sự chúc mừng hoặc vẻ vang)
薯
shǔ
khoai
Từ có chứa 红薯
当官不为民做主不如回家卖红薯
Dāng guān bù wéi mín zuòzhǔ bùrú huí jiā mài hóngshǔ
Làm quan mà không quyết định thay dân thì còn hơn về nhà bán khoai.