Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
纤
尘
纤尘 (xiānchén)
xiānchén
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tiêm trần
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hạt bụi nhỏ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
纤
xiān
nhỏ bé
尘
chén
bụi; vết nhơ; rác; cõi trần; trần; trần thế; cõi tục; trần gian
Từ có chứa 纤尘
纤尘不染
xiānchénbùrǎn
tiêm trần bất nhiễm
xem 一尘不染