Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
约
等
于
约等于 (yuēděngyú)
yuēděngyú
Từ loại
Động từ
Hán Việt
ước đẳng ư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xấp xỉ bằng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
约
yuē
hẹn gặp; ước hẹn; sắp xếp; thu xếp; hẹn; mời; ước
等
děng
đợi; chờ; chờ đợi; đợi đến; đến lúc
于
yú
ở tại; vào; ở; hướng về; quay về