Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

纳米比亚 (nàmǐbǐyǎ)

nàmǐbǐyǎ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nạp mễ bí á

Nghĩa

  1. Na-mi-bi-a; Namibia (tên cũ là South-West Africa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ