Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
纸
巾
纸巾 (zhǐjīn)
zhǐjīn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chỉ cân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khăn giấy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
纸
zhǐ
giấy; tờ; trang
巾
jīn
khăn