纺纺 (fǎng)fǎngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtphưởngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xe; kéo2the; là; tơ lụa (một thứ tơ mỏng hơn lụa)