Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

纺车 (fǎngchē)

fǎngchē

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phưởng xa

Nghĩa

  1. guồng quay tơ; vày

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ