组合音响组合音响 (zǔhéyīnxiǎng)zǔhéyīnxiǎngHán Việttổ hợp âm hưởngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1viết tắt cho 音响2hệ thống âm thanh chất lượng cao3hệ thống âm thanh nổi