Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
组
织
学
组织学 (zǔzhīxué)
zǔzhīxué
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tổ chức học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mô học
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
组
zǔ
tổ chức; tổ; nhóm
织
zhī
dệt; đan; dệt kim
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng