细心细心 (xìxīn)xìxīnTừ loạiTính từHán Việttế tâmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cẩn thận tỉ mỉ; kỹ lưỡng; cẩn thận; chu đáo; tinh tế2tẩn mẩn