Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
细
胞
融
合
细胞融合 (xìbāorónghé)
xìbāorónghé
Hán Việt
tế bào dung hợp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hợp nhất tế bào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
细
xì
nhỏ; mảnh; tinh vi; tế; hẹp dài (dải) (khoảng cách hai bên nhỏ)
胞
bāo
nhau thai; màng ối 胞衣,中医指胎膜或胎盘; ruột thịt; ruột
融
róng
tan ra; tan; hoà hợp; điều hoà
合
hé
đóng; đậy; khép; hợp long; nhắm; ngậm; hợp lại; đồng; cùng; chung