经历 (jīnglì)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- kinh lịch
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- từng trải; trải qua, trải nghiệm; kinh lịch; thiệp; trải qua
- duyệt
- trải
- những việc trải qua; trải nghiệm; kinh nghiệm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.