经常 (jīngcháng)
- Từ loại
- Phó từ, Tính từ
- Hán Việt
- kinh thường
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- thường thường; thường xuyên; luôn luôn; hoài; thét
- lắm khi
- xàng xàng
- bình thường; hàng ngày; như thường lệ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.