Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

经济力量 (jīngjìlìliàng)

jīngjìlìliàng

Hán Việt
kinh tế lực lượng

Nghĩa

  1. sức mạnh kinh tế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ