Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

经营者 (jīngyíngzhě)

jīngyíngzhě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kinh doanh giả

Nghĩa

  1. chấp hành, quản lý
  2. người quản lý
  3. giao dịch viên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ