Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

经费 (jīngfèi)

jīngfèi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kinh phí
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. kinh phí; tiền chi tiêu; tiền phí tổn (cơ quan, trường học)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 经费