结合结合 (jiéhé)jiéhéCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtkết hợpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kết hợp; gắn liền2kết nghĩa vợ chồng; se duyên3tác hợp