Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
结
合
模
型
结合模型 (jiéhémóxíng)
jiéhémóxíng
Hán Việt
kết hợp mô hình
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mô hình kết hợp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
结
jié
vấn; tết; kết; đan; bện; thắt; nút; nơ
合
hé
đóng; đậy; khép; hợp long; nhắm; ngậm; hợp lại; đồng; cùng; chung
模
mó
mô hình; khuôn; mẫu; mô phỏng; bắt chước
型
xíng
mô hình; khuôn; loại hình; loại