Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

结婚证 (jiéhūnzhèng)

jiéhūnzhèng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
kết hôn chứng

Nghĩa

  1. Giấy hôn thú

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ