Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

给 (gěi)

gěi

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Động từ, Giới từ
Hán Việt
cấp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cho (đưa đối phương vật gì)
  2. cho (khiến đối phương trải qua điều gì đó)
  3. cho; để cho (cho ai làm việc gì đó)
  4. giao cho; đưa cho

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 给