Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
自
给
自给 (zìgěi)
zìgěi
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tự cấp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tự cấp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
自
zì
tự; tự mình; mình; bản thân; tự nhiên; đương nhiên; hiển nhiên
给
gěi
cho (đưa đối phương vật gì); cho (khiến đối phương trải qua điều gì đó)
Từ có chứa 自给
自给自足
zìjǐzìzú
tự cấp tự túc
độc lập; tự túc; không phụ thuộc; tự cấp tự túc (kinh tế)