Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

络绎 (luòyì)

luòyì

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
lạc dịch

Nghĩa

  1. tấp nập; nườm nượp (người, ngựa, xe)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 络绎