Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
绝
对
多
数
绝对多数 (Juéduìduōshù)
Juéduìduōshù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đa số tuyệt đối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
绝
jué
đoạn tuyệt; cự tuyệt; cắt đứt; hết; sạch; cùng tận
对
duì
trả lời; đáp lời; đối đáp; đối đãi; đối xử; đối phó
多
duō
nhiều; lắm; nhan nhản; đa; rạ; quá mức; không cần thiết
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn