绝望绝望 (juéwàng)juéwàngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ li hợp, Động từ, Danh từHán Việttuyệt vọngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tuyệt vọng; hết hi vọng