统一统一 (tǒngyī)tǒngyīCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Tính từ, Danh từHán Việtthống nhấtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thống nhất2nhất trí; chỉnh thể; đơn nhất, nhất định