Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

统汉字 (tǒnghànzì)

tǒnghànzì

Hán Việt
thống hán tự

Nghĩa

  1. Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc (CJK) tư tưởng thống nhất
  2. Unihan
  3. viết tắt cho 中日韩统一表意文字

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ