统汉字统汉字 (tǒnghànzì)tǒnghànzìHán Việtthống hán tựLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Trung Quốc Nhật Bản Hàn Quốc (CJK) tư tưởng thống nhất2Unihan3viết tắt cho 中日韩统一表意文字