Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

维护 (wéihù)

wéihù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
duy hộ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. giữ gìn; bảo vệ (tránh bị phá hoại), duy trì, bênh vực; bảo vệ; giữ lấy
  2. chủ trương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 维护