Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
绿
宝
石
绿宝石 (lǜbǎoshí)
lǜbǎoshí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lục bảo thạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
beryl
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
绿
lǜ
xanh lá cây; xanh lá
宝
bǎo
báu vật; của quý giá; vật quý; bảo; báu; quý báu
石
shí
đá; khắc đá