Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
缔
缔 (dì)
dì
Từ loại
Dấu câu, Danh từ
Hán Việt
đế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kết hợp; kết; đính
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 缔
取缔
qǔdì
thủ đế
HSK 6
thủ tiêu; cấm chỉ (ra lệnh); bài trừ
HSK 6
缔结
dìjié
đế kết
ký kết (điều ước); đề kết; đính kết
缔约国
dìyuēguó
đế ước quốc
nước ký hiệp ước; các nước ký kết hiệp ước
缔约方
dìyuēfāng
đế ước phương
bên trong hợp đồng, hiệp ước, v.v.
缔造
dìzào
đế tạo
sáng lập; xây dựng; dựng nên; lập ra; đề tạo
缔约
dìyuē
đế ước
ký hiệp ước; ký kết hiệp ước; đề ước
缔造者
dìzàozhě
đế tạo giả
người sáng tạo (của một tác phẩm tuyệt vời); người sáng lập
结缔组织
jiédìzǔzhī
kết đế tổ chức
mô liên kết (trong cơ thể con người)