Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

缔约 (dìyuē)

dìyuē

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đế ước

Nghĩa

  1. ký hiệp ước; ký kết hiệp ước; đề ước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 缔约