编 (biān)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- biên
Nghĩa
- bện; đan; tết; thắt
- sắp; sắp xếp; xếp; đưa vào; phân chia; phân loại
- biên tập; người biên soạn; người sưu tập tài liệu; trình biên dịch; bộ biên dịch
- soạn; sáng tác; viết; thảo
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.