Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

编织 (biānzhī)

biānzhī

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
biên thức

Nghĩa

  1. bện; đan; tết; đan lát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 编织