Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
罐
头
笑
声
罐头笑声 (Guàntóuxiàoshēng)
Guàntóuxiàoshēng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiếng cười đóng hộp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
罐
guàn
hộp; vại; lọ; bình; can; lon; thùng; xe thùng; xe tải
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc
笑
xiào
cười; tiếu; cười châm biếm
声
shēng
âm thanh; tiếng; tiếng