罢休罢休 (bàxiū)bàxiūTừ loạiĐộng từHán Việtbãi hưuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thôi; ngừng; nghỉ; dừng; buông xuôi (thường dùng ở câu phủ định). 停止做某事,侧重指坚决停止不做