Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

罢工 (bàgōng)

bàgōng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ, Danh từ
Hán Việt
bãi công

Nghĩa

  1. bãi công; đình công

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 罢工