Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
罩
衫
罩衫 (zhàoshān)
zhàoshān
Từ loại
Danh từ, 方
Hán Việt
tráo sam
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
áo khoác; áo choàng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
罩
zhào
che đậy; che phủ; khoác; choàng; úp; đồ đậy; cái chụp
衫
shān
áo lót