羁羁 (jī)jīTừ loạiTính từ, Danh từ, Động từ, 书Hán Việtki | kyLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dàm ngựa; cương ngựa2ràng buộc; trói buộc; bó buộc3nán lại; dừng lại; lưu lại