放浪不羁放浪不羁 (fànglàngbùjī)fànglàngbùjīTừ loạiĐộng từHán Việtphóng lãng bất kiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bừa bãi và không kiềm chế (thành ngữ); phóng đãng