Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

羊毛出在羊身上 (yángmáo chū zài yáng shēnshang)

yángmáo chū zài yáng shēnshang

Từ loại
Động từ
Hán Việt
dương mao xuất tại dương thân thượng

Nghĩa

  1. Mỡ nó rán nó; ngỗng ông lễ ông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ