羊羹羊羹 (yánggēng)yánggēngTừ loạiDanh từHán Việtdương canhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chè dương canh (là một loại điểm tâm nấu bằng bột đậu đỏ, va-ni, đường cát...)