Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
美
丽
岛
事
件
美丽岛事件 (Měilì dǎo shìjiàn)
Měilì dǎo shìjiàn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sự cố hòn đảo xinh đẹp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
美
měi
đẹp; duyên dáng; xinh đẹp; mỹ; làm đẹp
丽
lì
đẹp; mỹ lệ; đẹp đẽ; dựa vào; ỷ vào
岛
dǎo
đảo; hòn đảo
事
shì
sự tình; công việc; việc; sự; sự cố
件
jiàn
chiếc; kiện; cái; kiện; vụ (chỉ những vật có thể đếm được từng cái)