Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

美味可口 (měiwèikěkǒu)

měiwèikěkǒu

Hán Việt
mĩ vị khả khẩu

Nghĩa

  1. ngon

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ