Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

美耐皿 (měinàimǐn)

měinàimǐn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mĩ nại mãnh

Nghĩa

  1. melamine (từ mượn) (Tw)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ