Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

羔羊 (gāoyáng)

gāoyáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cao dương

Nghĩa

  1. dê con; cừu con; người ngây thơ; người trong trắng; người yếu đuối; chiên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 羔羊