羡慕羡慕 (xiànmù)xiànmùCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việttiện mộLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngưỡng mộ;ước ao; hâm mộ2đố kỵ; ghen ghét; thèm muốn