Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

羡慕 (xiànmù)

xiànmù

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiện mộ

Nghĩa

  1. ngưỡng mộ;ước ao; hâm mộ
  2. đố kỵ; ghen ghét; thèm muốn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 羡慕