Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
群
嘲
群嘲 (Qúncháo)
Qúncháo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chế nhạo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
群
qún
bầy; đàn; đống; đoàn; đội; cụm; phồn; tốp; loạt
嘲
cháo
chế giễu; cười giễu; giễu cợt; trào