Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
群
芳
群芳 (qúnfāng)
qúnfāng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quần phương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hoa thơm cỏ lạ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
群
qún
bầy; đàn; đống; đoàn; đội; cụm; phồn; tốp; loạt
芳
fāng
hương thơm; thơm; mùi thơm; hoa cỏ