Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

翩翩起舞 (piānpiānqǐwǔ)

piānpiānqǐwǔ

Từ loại
Thành ngữ
Hán Việt
phiên phiên khởi vũ

Nghĩa

  1. chớp cánh; nhẹ nhàng nhảy múa; nhảy múa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ