翩翩起舞翩翩起舞 (piānpiānqǐwǔ)piānpiānqǐwǔTừ loạiThành ngữHán Việtphiên phiên khởi vũLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chớp cánh; nhẹ nhàng nhảy múa; nhảy múa