Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
翻
斗
卡
车
翻斗卡车 (Fāndǒukǎchē)
Fāndǒukǎchē
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xe tải tự đổ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
翻
fān
lật; đổ; trở mình; giở; trốc; lục lọi; lục; đảo lộn
斗
dǒu
đấu (đơn vị đo lường); đẩu; cái đấu
卡
kǎ
kẹt; mắc; hóc; vướng; mắc kẹt; trạm (kiểm soát, thu thuế)
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc